が一番
N5Ngữ phápNói cái đứng nhất trong một nhóm.
Usage
A が一番 + tính từ hoặc động từExplanation
Mẫu này chọn một thứ là nhất so với những thứ còn lại trong cùng một nhóm.
Example sentences (1)
この中で、すしが一番好きです。Kono naka de, sushi ga ichiban suki desu.Of these, I like sushi the most.