Một nền tảng dùng xuyên suốt lộ trình: tra quy luật, hiểu thời–thể và luyện phản xạ từ N5 đến N4 mà không phụ thuộc vào bài đang học.
Tiếng Nhật phân biệt phi quá khứ và quá khứ. Hiện tại hay tương lai được hiểu nhờ ngữ cảnh; 〜ている bổ sung cách nhìn về diễn tiến và trạng thái.
Đọc theo hai trục: thời gian và khẳng định/phủ định. Đây là xương sống cho mọi câu N5–N4.
| Loại từ | Phi quá khứ · khẳng định | Phi quá khứ · phủ định | Quá khứ · khẳng định | Quá khứ · phủ định |
|---|---|---|---|---|
| Động từ · lịch sựMẫu: 食べる | 食べます | 食べません | 食べました | 食べませんでした |
| Động từ · thông thườngMẫu: 食べる | 食べる | 食べない | 食べた | 食べなかった |
| Tính từ いMẫu: 高い | 高いです | 高くないです | 高かったです | 高くなかったです |
| Tính từ なMẫu: 静か | 静かです | 静かではありません | 静かでした | 静かではありませんでした |
| Danh từ + hệ từMẫu: 学生 | 学生です | 学生ではありません | 学生でした | 学生ではありませんでした |
Động từ · lịch sự: Dùng ます trong hội thoại lịch sự. Dạng phi quá khứ bao gồm hiện tại, thói quen và tương lai.
Động từ · thông thường: Dùng trong hội thoại thân mật và trước nhiều mẫu ngữ pháp. Dạng từ điển chính là phi quá khứ khẳng định.
Tính từ い: Bỏ い rồi thêm くない/かった/くなかった. Lịch sự có thể thêm です ở cuối.
Tính từ な: Khi kết câu, tính từ な chia gần giống danh từ. な chỉ xuất hiện khi đứng trước danh từ: 静かな町.
Danh từ + hệ từ: Danh từ không tự chia; phần です/だ mang đối lập phi quá khứ–quá khứ và khẳng định–phủ định.