Kết hợp ハ [ハ] + 刈 [刈] + 化 [化] + Mục (con mắt) [目] + Bối (vỏ sò, tiền của) [貝] tạo thành chữ 側 (TRẮC): mang nghĩa "Bên cửa sổ".
veranda, porch, balcony, open corridor
side, row, surroundings, part, (watch) case
side, row, surroundings, part, (watch) case
side, flank, sidelight, lateral
both sides
Bên, cạnh