Kết hợp Thập (số mười) [十] + 尚 [尚] + Điền (ruộng đồng, canh tác) [田] tạo thành chữ 単 (THIỀN): mang nghĩa "Từ vựng".
Đơn giản
single, simple, sole, individual, unitory
monotony, monotone, dullness
sole, independence, single, solo (flight)
one layer, single
singular (number)
Đơn vị, tín chỉ
Từ, từ vựng
Chỉ là, đơn thuần
Chỉ, đơn giản
Đơn giản