Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Chủ (nét chấm) [丶] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + | [|] tạo thành chữ 否 (BĨ): mang nghĩa "Phủ định".
no, nay, yes, well
denial, veto, rejection, refusal
to refuse, to reject, to deny
to deny, to negate
rejection, negation, voting down
Không, sự từ chối
Phủ định, bác bỏ