Kết hợp ハ [ハ] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + Mục (con mắt) [目] + Bối (vỏ sò, tiền của) [貝] tạo thành chữ 員 (VIÊN): mang nghĩa "Nhân viên công ty".
member
teaching staff
bank clerk
staff member, personnel
employee, worker
mobilization
factory worker
fixed number of regular personnel, capacity (of boat, etc.)
full house, no vacancy, sold out
Thành viên ủy ban
Thành viên, hội viên
Đại biểu, thành viên quốc hội
Tất cả các thành viên
Cán bộ nhà nước
Nhân viên cửa hàng