Kết hợp Đầu (nắp đậy) [亠] + Nhi (đôi chân, con trẻ) [儿] + Quynh (vùng biên viễn) [冂] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 并 [并] + Lập (đứng thẳng) [立] tạo thành chữ 商 (THƯƠNG): mang nghĩa "Hàng hóa".
trader, shopkeeper, merchant
quotient
commerce, trade, business
trading company, firm
shop, business firm
Thương nhân, người buôn bán
Kinh doanh, thương mại
Hàng hóa, sản phẩm