Kết hợp ノ [ノ] + Mịch (khăn trùm) [冖] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 尚 [尚] tạo thành chữ 営 (DINH): mang nghĩa "Kinh doanh".
to carry on (e.g. in ceremony), to run a business
management, administration, operation
to do business, to be open
to manage, to conduct, to run (a business)
to manage, to run, to administer
Kinh doanh, thương mại
Quản lý, điều hành