Kết hợp Khẩu (miệng, cửa) [口] + Vi (bao quanh, biên giới) [囗] + Thổ (đất đai) [土] + Y (áo xống) [衣] tạo thành chữ 園 (VIÊN): mang nghĩa "Sở thú".
garden (esp. man-made)
garden, park, plantation
country, rural districts
horticulture, gardening
amusement park
kindergarten
Sở thú
Công viên