Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Thổ (đất đai) [土] + | [|] tạo thành chữ 在 (TẠI): mang nghĩa "Thời gian hiện tại".
to be, to have
in good health, well
to exist
stockpile, stock
whereabouts
freely, at will
absence
to live, to be
(enrolled) in school
Hiện tại, hiện nay
Sự tồn tại
Thời gian lưu trú