Kết hợp Đầu (nắp đậy) [亠] + Thập (số mười) [十] + Tiết (khớp đốt, ấn tín) [卩] + Hựu (lại nữa, bàn tay phải) [又] + Thổ (đất đai) [土] + Lập (đứng thẳng) [立] + Tân (cay đắng) [辛] tạo thành chữ 報 (BÁO): mang nghĩa "Báo cáo".
to report, to inform
remuneration, recompense, reward, toll
to inform, to report
to inform, to report
information, report
Thông tin
Báo cáo, thông tin
Dự báo, tiên đoán
Dự báo thời tiết
Điện tín