Kết hợp ノ [ノ] + Nhị (số hai) [二] + Nhân (con người) [人] + Đại (to lớn) [大] tạo thành chữ 失 (THẤT): mang nghĩa "Xin lỗi".
to fail
disqualification, elimination, incapacity (legal)
lack of harmony
loss
losing something
error, blunder, accident
disappointed love, broken heart, unrequited love, be lovelorn
Mất, đánh mất
Thất nghiệp
Sự thất vọng, tuyệt vọng
Thất bại, sai lầm