Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Tử (đứa con, đứa trẻ) [子] + | [|] tạo thành chữ 存 (TỒN): mang nghĩa "Tôi không biết".
dependence, dependent, reliance
coexistence
to exist
duration, continuance
existence, being, survival
(hum) to know
Sự tồn tại
Bảo quản, lưu trữ
Biết, quen