Kết hợp Khẩu (miệng, cửa) [口] + Truy (bước đi chậm) [夂] + Miên (mái nhà) [宀] tạo thành chữ 客 (KHÁCH): mang nghĩa "Khách hàng".
objective (な adj.)
objective
passenger
passenger (transport)
guest seating
parlor, guest room
Khán giả
Hành khách
Khách, khách hàng