Kết hợp ノ [ノ] + Nhị (số hai) [二] + Miên (mái nhà) [宀] + Tiểu (nhỏ bé) [小] + Bát (bước chân gập) [癶] + Thị (bàn thờ thần linh) [示] tạo thành chữ 察 (SÁT): mang nghĩa "Đồn cảnh sát".
to observe, to watch closely
to guess, to sense, to presume, to judge, to sympathize with
inspection, observation
Quan sát, khảo sát
Khám bệnh
Cảnh sát