Kết hợp Nhất (số một) [一] + Khảm (đồ đựng) [凵] + Cân (khăn vải) [巾] + Quảng (mái hiên rộng) [广] tạo thành chữ 席 (TỊCH): mang nghĩa "Sự tham dự".
to attend
to be absent
sit down, seat
guest seating
Vắng mặt, không tham dự
Ghế ngồi
Sự có mặt, tham dự
Tham dự
Chỗ ngồi