Kết hợp Mịch (khăn trùm) [冖] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 尚 [尚] + Cân (khăn vải) [巾] tạo thành chữ 常 (THƯỜNG): mang nghĩa "Bình thường".
Sự bất thường, rối loạn
normalcy, normality, normal
common, general, usually
normal, usual
Lẽ thường, kiến thức phổ thông
Luôn luôn, liên tục
Thường ngày, hàng ngày
Khẩn cấp, bất thường
Cực kỳ