Kết hợp Tiết (khớp đốt, ấn tín) [卩] + Hựu (lại nữa, bàn tay phải) [又] + Nguyệt (mặt trăng, tháng) [月] tạo thành chữ 服 (PHỤC): mang nghĩa "Quần áo phương Tây".
military or naval uniform
uniform
conquest, subjugation, overcoming
dissatisfaction, discontent, disapproval, objection, complaint, protest, disagreement
Japanese clothes
Quần áo
Khắc phục, chinh phục
Trang phục, quần áo
Quần áo
Áo quần phương Tây