Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Quyết (nét móc) [亅] + Mộc (cây cối, gỗ) [木] tạo thành chữ 材 (TÀI): mang nghĩa "Nguyên liệu".
teaching materials
choice of subject, collecting data
man of talent
raw materials, subject matter
lumber, timber
lumber, timber, wood
Nguyên liệu, vật liệu