Kết hợp ノ [ノ] + Chủ (nét chấm) [丶] + Yêu (nhỏ bé, sợi dây nhỏ) [幺] + Qua (cây mác, vũ khí) [戈] + Mộc (cây cối, gỗ) [木] tạo thành chữ 機 (CƠ): mang nghĩa "Máy bay".
crisis
mechanism, organization
opportunity, chance
motive, incentive
loom
organic
locomotive, engine
transportation facilities
electric fan
Máy móc, cơ chế
Cơ quan, cơ chế
Tâm trạng, tâm trạng vui vẻ
Chức năng
Máy bay phản lực
Cơ hội
Máy bay