Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Kỷ (bàn nhỏ) [几] + Hựu (lại nữa, bàn tay phải) [又] + Thù (binh khí gậy gỗ) [殳] + | [|] tạo thành chữ 段 (DAN): mang nghĩa "Cầu thang".
gradually, by degrees
greater, more, further, still more
gradation, grade, stage
Phương tiện, cách thức
Bậc, cấp, mức
Giá, chi phí
Thường xuyên, thông thường
Cầu thang