Kết hợp ノ [ノ] + Nhất (số một) [一] + Quyết (nét móc) [亅] + Nhị (số hai) [二] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + Củng (chắp hai tay) [廾] + Thạch (hòn đá) [石] + | [|] tạo thành chữ 研 (NGHIÊN): mang nghĩa "Nghiên cứu".
to study, to train, to intern
to study, to research
to sharpen, to grind, to scour, to hone, to polish, to wash (rice)
training
Nghiên cứu
Phòng nghiên cứu, phòng thí nghiệm