Kết hợp Chủ (nét chấm) [丶] + Bao (bao bọc) [勹] + Tiểu (nhỏ bé) [小] + Yêu (nhỏ bé, sợi dây nhỏ) [幺] + Mịch (sợi tơ, sợi chỉ) [糸] tạo thành chữ 約 (YAG): mang nghĩa "Đặt trước".
agreement, rules, code
to economize, to skimp, to save
to reserve, to book
to promise
thrift, economy, frugality
to contract, to make a contract with
treaty, pact
limitation, restriction, condition, constraints
Hợp đồng, thỏa thuận
Hôn ước, đính hôn
Tiết kiệm
Khoảng, khoảng chừng
Lời hứa
Đặt chỗ