Kết hợp ハ [ハ] + Tiểu (nhỏ bé) [小] + Yêu (nhỏ bé, sợi dây nhỏ) [幺] + Nhật (mặt trời, ngày) [日] + Mộc (cây cối, gỗ) [木] + Điền (ruộng đồng, canh tác) [田] + Mịch (sợi tơ, sợi chỉ) [糸] + | [|] tạo thành chữ 練 (LUYỆN): mang nghĩa "Luyện tập".
to practice, to excercise
to knead, to work over, to polish up
lingering affection, attachment, regret(s), reluctance
Đào tạo, huấn luyện
Luyện tập
Luyện tập