Kết hợp Nhật (mặt trời, ngày) [日] + Lão (già cả) [老] tạo thành chữ 者 (GIẢ): mang nghĩa "Nha sĩ".
trader, merchant
believer, adherent, devotee, Christian
skillful, in good health
reader
spouse, wife, husband
bad fellow, rascal, ruffian, scoundrel
author, authoress
writer, author
actor, actress
Học giả
Bệnh nhân
Phóng viên
Cái sau
Người trước, cái trước
Tác giả, nhà văn
Người
Nha sĩ
Bác sĩ