Kết hợp Qua (cây mác, vũ khí) [戈] + Nhật (mặt trời, ngày) [日] + Lập (đứng thẳng) [立] + Nhĩ (tai lắng nghe) [耳] + Âm (âm thanh) [音] tạo thành chữ 職 (CHỨC): mang nghĩa "Nơi làm việc".
teaching certificate, the teaching profession
to find employment
to resign
staff member, personnel
professional duties
resignation
retirement (from office)
post, managerial position, official position
worker, mechanic, artisan, craftsman
Tìm việc, khởi nghiệp
Nghề nghiệp, công việc
Nghề nghiệp, công việc