Kết hợp Chủ (nét chấm) [丶] + Thập (số mười) [十] + Xích (bước chân trái) [彳] + Mộc (cây cối, gỗ) [木] + Hành (bước đi, thi hành) [行] tạo thành chữ 術 (THUẬT): mang nghĩa "Nghệ thuật".
tactics
art, fine arts
science, learning, scholarship
Nghệ thuật
Phẫu thuật
Kỹ thuật, nghệ thuật, kỹ năng
Bảo tàng nghệ thuật