Kết hợp Đầu (nắp đậy) [亠] + 刈 [刈] + Cân (khăn vải) [巾] + Ngưu (con trâu, bò) [牛] + Y (áo xống) [衣] tạo thành chữ 製 (CHẾ): mang nghĩa "Sản phẩm".
-made, make
iron manufacture
manufacturing method, recipe, formula
manufacture
manufacture, production
Sản xuất, chế tạo
Hàng hóa sản xuất, sản phẩm hoàn thiện