Kết hợp Đầu (nắp đậy) [亠] + 并 [并] + Mộc (cây cối, gỗ) [木] + Lập (đứng thẳng) [立] + Kiến (trông thấy) [見] + Tân (cay đắng) [辛] tạo thành chữ 親 (THÂN): mang nghĩa "Tử tế".
to be intimate with, to befriend
friendship
blood relationship, blood relative
thumb
relation, kin
Thân thiết, gần gũi
Người thân, họ hàng
Bạn thân
Cha
Mẹ
Cha mẹ
Lòng tốt
Cả cha lẫn mẹ