Kết hợp Mộc (cây cối, gỗ) [木] + Điền (ruộng đồng, canh tác) [田] + Ngôn (lời nói, ngôn ngữ) [言] tạo thành chữ 課 (KHÓA): mang nghĩa "Trưởng phòng".
extracurricular
subject, theme, task
taxation
course, curriculum
daily lesson, daily work, daily routine
Chương (sách)
Trưởng phòng