Kết hợp 乞 [乞] + Bao (bao bọc) [勹] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + Truy (bước đi chậm) [夂] + Phác (gõ, đánh) [攵] + 艾 [艾] + Ngôn (lời nói, ngôn ngữ) [言] tạo thành chữ 警 (CẢNH): mang nghĩa "Cảnh sát".
warning, admonition, vigilance
police inspector
defense, guard, policing, security
Cảnh báo, lời khuyên
Cảnh sát
Cảnh sát