Kết hợp ハ [ハ] + Mịch (khăn trùm) [冖] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 尚 [尚] + Mục (con mắt) [目] + Bối (vỏ sò, tiền của) [貝] tạo thành chữ 賞 (THƯỞNG): mang nghĩa "Tiền thưởng".
to appreciate
offering prizes, winning, reward
winning a prize or place (in a contest)
appreciation
prize, monetary award
prize, trophy
Giải thưởng, phần thưởng