Kết hợp Khẩu (miệng, cửa) [口] + Truy (bước đi chậm) [夂] + Chỉ (dừng lại) [止] + Túc (chân, đầy đủ) [足] tạo thành chữ 路 (LỘ): mang nghĩa "Đường".
sea route
circuit (electric)
course, route, channel
course, route
crossroads
course, direction, compass bearing
line, track, roadbed
passage, pathway
Đường, xa lộ