Kết hợp Nhất (số một) [一] + 个 [个] + 刈 [刈] + Nguyệt (mặt trăng, tháng) [月] + Xa (xe cộ) [車] tạo thành chữ 輸 (THÂU): mang nghĩa "Vận chuyển".
transportation
to export
to import
blood transfusion
transport, transportation
Xuất khẩu
Nhập khẩu
Xuất khẩu
Nhập khẩu