Kết hợp 并 [并] + Tự (tự mình, từ đó) [自] + 込 [込] + Thủ (đầu, cổ, vị trí đầu) [首] tạo thành chữ 道 (DO): mang nghĩa "Đường".
highway
orbit, railroad track
use
dojo, hall used for martial arts training, mandala
information, report
one-way (trip)
calligraphy
equator
detour
itinerary, route
Đường sắt
Đạo đức
Đường, xa lộ
Lối đi bộ, vỉa hè
Judo
Cung cấp nước
Dụng cụ
Đường