Kết hợp ノ [ノ] + 乞 [乞] + Nhị (số hai) [二] + Đại (to lớn) [大] + Thỉ (mũi tên) [矢] + Kim (kim loại, vàng bạc) [金] tạo thành chữ 鉄 (THIẾT): mang nghĩa "Đường sắt".
iron rod, crowbar, horizontal bar (gymnastics)
iron manufacture
iron and steel
iron scraps
private railway
railway bridge, iron bridge
gun
Sắt
Đường sắt
Tàu điện ngầm