Kết hợp ハ [ハ] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 并 [并] + Mục (con mắt) [目] + Đậu (hạt đậu) [豆] + Bối (vỏ sò, tiền của) [貝] + Hiệt (trang giấy, đầu) [頁] tạo thành chữ 頭 (DU): mang nghĩa "Đầu".
in the street
oral
beginning, start, outset
head, brains, intellect
head, lead, vanguard, first
Đau đầu
Đầu