Kết hợp ハ [ハ] + Đầu (nắp đậy) [亠] + Hán (vách núi) [厂] + Sâm (lông sam, bóng bẩy) [彡] + Mục (con mắt) [目] + Lập (đứng thẳng) [立] + Bối (vỏ sò, tiền của) [貝] + Hiệt (trang giấy, đầu) [頁] tạo thành chữ 顔 (NHAN): mang nghĩa "Khuôn mặt".
(outward) looks, features, face, countenance, expression
Khuôn mặt tươi cười