Kết hợp 并 [并] + Mục (con mắt) [目] + Tự (tự mình, từ đó) [自] + Thủ (đầu, cổ, vị trí đầu) [首] tạo thành chữ 首 (THÚ): mang nghĩa "Cổ".
necklace
necklace, choker
ruler, sovereign
head, brains
surrender, give oneself up
wrist
radical (of a kanji character)
Thủ tướng
Thủ đô
Cổ