Kết hợp 个 [个] + Nhân (con người) [人] + Khẩu (miệng, cửa) [口] + 杰 [杰] + Mã (con ngựa) [馬] tạo thành chữ 験 (NGHIỆM): mang nghĩa "Trải nghiệm".
to experiment
to experience, to undergo
personal experience
taking an examination
Kinh nghiệm
Thí nghiệm
Trải nghiệm
Kỳ thi, kiểm tra