Người Việt có sẵn một nửa đáp án: nhiều từ Hán Nhật có từ Hán-Việt gần nghĩa. Chọn một âm Hán-Việt để thấy các chữ Kanji và từ cùng gốc.
xấuN4
Âm On: アク
悪魔 (あくま) · Quỷ, ác quỷ
xấuN4
Âm On: わるい
悪い (わるい) · Xấu
tốiN4
Âm On: くらい
暗い (くらい) · Tối
tốiN4
Âm On: アン
暗記 (あんき) · Ghi nhớ, học thuộc lòng
yên ổn; rẻN5
Âm On: アン
Từ cùng gốc: 安い Rẻ
tiếng AnhN4
Âm On: エイ
英語 (えいご) · Tiếng Anh
phimN4
Âm On: エイ
映画 (えいが) · Phim ảnh
vợN4
Âm On: おく
奥さん (おくさん) · Vợ
tủ quần áoN4
Âm On: おす
押し入れ (おしいれ) · Tủ quần áo
âm thanhN4
Âm On: オン
Từ cùng gốc: 音 Âm thanh · 発音 Phát âm
uốngN5
Âm On: のむ
飲む (のむ) · Uống
Từ cùng gốc: 飲む Uống
uốngN5
Âm On: イン
Từ cùng gốc: 飲む Uống · 飲み物 Đồ uống
một trămN5
Âm On: ヒャク
Từ cùng gốc: 百 Một trăm · 八百屋 Cửa hàng rau
trắngN5
Âm On: ハク
Từ cùng gốc: 白い Trắng · 白 Trắng
cuốn sáchN5
Âm On: ホン
本 (ほん) · Một cuốn sách
Từ cùng gốc: 本 Sách · 本棚 Kệ sách
nửaN5
Âm On: ハン
一時間半 (いちじかんはん) · Một tiếng rưỡi
Từ cùng gốc: 半分 Một nửa · 半 Nửa
támN5
Âm On: ハチ
Từ cùng gốc: 八日 Tám ngày, ngày mùng tám · 八百屋 Cửa hàng rau · 八 Tám · 八つ Tám
phía bắcN5
Âm On: ホク
Từ cùng gốc: 北 Phía Bắc
khôngN4
Âm On: フ
不便な (ふべんな) · Bất tiện
Từ cùng gốc: 不便 Bất tiện
đóng lạiN4
Âm On: しめる
閉める (しめる) · Đóng lại
bệnhN4
Âm On: ビョウ
病気 (びょうき) · Bệnh tật
khác; tách biệtN4
Âm On: ベツ
Từ cùng gốc: 特別 Đặc biệt · 別 Khác · 別れる Chia tay
đi bộN4
Âm On: ホ
散歩 (さんぽ) · Đi dạo, tản bộ
bài hátN4
Âm On: カ
歌手 (かしゅ) · Ca sĩ
cao; đắtN5
Âm On: コウ
Từ cùng gốc: 高い Cao, đắt
gầnN4
Âm On: キン
Từ cùng gốc: 最近 Gần đây, hiện nay · 近所 Khu vực lân cận
gấp; vộiN4
Âm On: キュウ
Từ cùng gốc: 急ぐ Vội, gấp · 急 Khẩn cấp, dốc · 急行 Tốc hành, nhanh · 特急 Tàu tốc hành
đúng; chínhN4
Âm On: セイ
Từ cùng gốc: 正しい Đúng, chính xác
thậtN4
Âm On: シン
Từ cùng gốc: 真中 Giữa
hỏiN4
Âm On: シツ
質問する (しつもんする) · Hỏi
dừngN4
Âm On: シ
Từ cùng gốc: 止める Dừng lại · 止む Dừng lại · 止める Dừng lại
giấyN4
Âm On: かみ
手紙 (てがみ) · Thư
tuầnN5
Âm On: シュウ
先週 (せんしゅう) · Tuần trước
Từ cùng gốc: 来週 Tuần sau · 先週 Tuần trước · 毎週 Mỗi tuần · 今週 Tuần này
chồngN4
Âm On: シュ
主人 (しゅじん) · Chồng
Từ cùng gốc: 御主人 Chồng (kính ngữ)
chú ýN4
Âm On: チュウ
注意する (ちゅういする) · Chú ý
Từ cùng gốc: 注射 Tiêm · 注意 Cảnh giác
kết thúcN4
Âm On: シュウ
Từ cùng gốc: 終わり Kết thúc
kết thúcN4
Âm On: おわる
終わる (おわる) · Kết thúc
xe đạpN4
Âm On: テン
自転車 (じてんしゃ) · Xe đạp
Từ cùng gốc: 運転 Lái xe · 運転手 Tài xế
cũN5
Âm On: ふるい
古い (ふるい) · Cũ
Từ cùng gốc: 古い Cũ, già (không dùng cho người)
cũ; xưaN5
Âm On: コ
Từ cùng gốc: 古い Cũ, già (không dùng cho người)
Lưu ý khi đoán nghĩa
Âm Hán-Việt giúp đoán, không thay cho việc học nghĩa. Có từ Hán-Việt và từ Nhật khác nghĩa (ví dụ 勉強: “miễn cưỡng” trong Hán-Việt nhưng là “học” trong tiếng Nhật), nên luôn kiểm tra lại bằng ví dụ.
N3–N1 trong gói Premium
Đang hiển thị Kanji N5 và N4. Gói Premium mở thêm 165 chữ N3, 586 chữ N2 và 1207 chữ N1, đều có âm Hán-Việt.